合法
hé fǎ
Hán Việt: hợp pháp

合法 (hé fǎ) nghĩa là: hợp pháp

Ý nghĩa của 合法

合法 (hé fǎ) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là hợp pháp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: lawful; legitimate; legal.

💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa: 非法 (phi pháp), 违法 (vi phạm pháp luật).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hợp pháp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hợp pháp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 合法

这是他的合法权利。
Zhè shì tā de héfǎ quánlì.
Đây là quyền lợi hợp pháp của anh ấy.
公司的经营完全合法。
Gōngsī de jīngyíng wánquán héfǎ.
Hoạt động kinh doanh của công ty hoàn toàn hợp pháp.

Từ liên quan