核心
Hán Việt: hạch tâm
核心 (hé xīn) nghĩa là: hạt nhân; cốt lõi; nòng cốt
Ý nghĩa của 核心
核心 (hé xīn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là hạt nhân; cốt lõi; nòng cốt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: core; nucleus.
💡 Mẹo dùng: 核心问题, 核心技术, 核心人物.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hạch tâm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hạt nhân" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 核心
他是我们团队的核心。
Tā shì wǒmen tuánduì de héxīn.
Anh ấy là nòng cốt của đội chúng tôi.
这是问题的核心。
Zhè shì wèntí de héxīn.
Đây là cốt lõi của vấn đề.