小心翼翼
Hán Việt: tiểu tâm dực dực
小心翼翼 (xiǎo xīn yì yì) nghĩa là: hết sức cẩn thận; rón rén; thận trọng
Ý nghĩa của 小心翼翼
小心翼翼 (xiǎo xīn yì yì) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là hết sức cẩn thận; rón rén; thận trọng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: cautious and solemn (idiom); very carefully; prudent; gently and cautiously.
💡 Mẹo dùng: Hầu như luôn đi với 地 làm trạng ngữ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tiểu tâm dực dực" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hết sức cẩn thận" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Câu ví dụ với 小心翼翼
她小心翼翼地端着一碗汤。
Tā xiǎoxīn-yìyì de duān zhe yì wǎn tāng.
Cô ấy hết sức cẩn thận bưng một bát canh.
他小心翼翼地打开箱子。
Tā xiǎoxīn-yìyì de dǎkāi xiāngzi.
Anh ấy thận trọng mở chiếc hộp ra.