合作
Hán Việt: hợp tác
合作 (hé zuò) nghĩa là: hợp tác; cộng tác; cùng làm
Ý nghĩa của 合作
合作 (hé zuò) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là hợp tác; cộng tác; cùng làm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to cooperate; to collaborate; to work together.
💡 Mẹo dùng: 和/跟 + ai + 合作. 合作愉快 = hợp tác vui vẻ.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个合作, không phải 一合作. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hợp tác" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hợp tác" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 合作
我们公司想和你们合作。
Wǒmen gōngsī xiǎng hé nǐmen hézuò.
Công ty chúng tôi muốn hợp tác với các bạn.
这次合作很成功。
Zhè cì hézuò hěn chénggōng.
Lần hợp tác này rất thành công.