糊涂
Hán Việt: hồ đồ
糊涂 (hú tu) nghĩa là: hồ đồ; lẫn lộn; mơ hồ; rối trí
Ý nghĩa của 糊涂
糊涂 (hú tu) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là hồ đồ; lẫn lộn; mơ hồ; rối trí. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: muddled; silly; confused.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa: 清楚, 明白.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hồ đồ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hồ đồ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 糊涂
我越想越糊涂了。
Wǒ yuè xiǎng yuè hútu le.
Tôi càng nghĩ càng rối.
他老了,有点儿糊涂了。
Tā lǎo le, yǒudiǎnr hútu le.
Ông ấy già rồi, hơi lẫn.