涂抹
tú mǒ
Hán Việt: đồ mạt

涂抹 (tú mǒ) nghĩa là: bôi; thoa; quét; viết vẽ lung tung

Ý nghĩa của 涂抹

涂抹 (tú mǒ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là bôi; thoa; quét; viết vẽ lung tung. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to paint; to smear; to apply (makeup etc).

💡 Mẹo dùng: Vật được bôi đứng sau; nơi bôi thường dẫn bằng 在...上.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đồ mạt" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bôi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 涂抹

她在伤口上涂抹了药膏。
Tā zài shāngkǒu shàng túmǒ le yàogāo.
Cô ấy bôi thuốc mỡ lên vết thương.
孩子在墙上乱涂抹。
Háizi zài qiáng shàng luàn túmǒ.
Đứa trẻ vẽ bậy lung tung lên tường.

Từ liên quan