花生
Hán Việt: hoa sinh
花生 (huā shēng) nghĩa là: lạc; đậu phộng
Ý nghĩa của 花生
花生 (huā shēng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là lạc; đậu phộng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: peanut; groundnut.
💡 Mẹo dùng: 花生米 = hạt lạc; 花生油 = dầu lạc.
Lượng từ đi kèm: 粒 lì
Đếm là 一粒花生, không phải 一花生. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hoa sinh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lạc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 花生
我喜欢吃花生。
Wǒ xǐhuan chī huāshēng.
Tôi thích ăn lạc.
这种菜里放了花生。
Zhè zhǒng cài lǐ fàng le huāshēng.
Món này có cho lạc.