模糊
Hán Việt: mô hồ
模糊 (mó hu) nghĩa là: mờ; mơ hồ; không rõ
Ý nghĩa của 模糊
模糊 (mó hu) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là mờ; mơ hồ; không rõ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: vague; indistinct; fuzzy.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa: 清楚, 清晰.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "mô hồ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mờ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 模糊
这张照片很模糊。
Zhè zhāng zhàopiàn hěn móhu.
Bức ảnh này rất mờ.
我对小时候的记忆很模糊。
Wǒ duì xiǎoshíhou de jìyì hěn móhu.
Ký ức thời thơ ấu của tôi rất mơ hồ.