皇帝
huáng dì
Hán Việt: hoàng đế

皇帝 (huáng dì) nghĩa là: hoàng đế; vua

Ý nghĩa của 皇帝

皇帝 (huáng dì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là hoàng đế; vua. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: emperor.

Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个皇帝, không phải 一皇帝. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hoàng đế" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hoàng đế" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 皇帝

中国历史上有很多皇帝。
Zhōngguó lìshǐ shàng yǒu hěn duō huángdì.
Trong lịch sử Trung Quốc có rất nhiều hoàng đế.
这是皇帝住过的地方。
Zhè shì huángdì zhùguo de dìfang.
Đây là nơi hoàng đế từng ở.

Từ liên quan