黄金
Hán Việt: hoàng kim
黄金 (huáng jīn) nghĩa là: vàng; hoàng kim
Ý nghĩa của 黄金
黄金 (huáng jīn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là vàng; hoàng kim. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: gold.
💡 Mẹo dùng: 黄金时间 = giờ vàng; 黄金周 = tuần lễ vàng.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hoàng kim" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vàng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 黄金
黄金的价格又涨了。
Huángjīn de jiàgé yòu zhǎng le.
Giá vàng lại tăng rồi.
晚上八点是黄金时间。
Wǎnshang bā diǎn shì huángjīn shíjiān.
Tám giờ tối là giờ vàng.