资金
Hán Việt: tư kim
资金 (zī jīn) nghĩa là: vốn; nguồn vốn; kinh phí
Ý nghĩa của 资金
资金 (zī jīn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là vốn; nguồn vốn; kinh phí. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: funds; funding; capital.
💡 Mẹo dùng: Là vốn dùng cho kinh doanh, khác 钱 chỉ tiền nói chung.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tư kim" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vốn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 资金
这家公司现在缺少资金。
Zhè jiā gōngsī xiànzài quēshǎo zījīn.
Công ty này hiện đang thiếu vốn.
这个项目需要很多资金。
Zhège xiàngmù xūyào hěn duō zījīn.
Dự án này cần rất nhiều vốn.