基金
Hán Việt: cơ kim
基金 (jī jīn) nghĩa là: quỹ; quỹ đầu tư
Ý nghĩa của 基金
基金 (jī jīn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là quỹ; quỹ đầu tư. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: fund.
💡 Mẹo dùng: 基金会 nghĩa là quỹ, tổ chức tài trợ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cơ kim" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quỹ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 基金
他把钱投进了教育基金。
Tā bǎ qián tóu jìn le jiàoyù jījīn.
Anh ấy góp tiền vào quỹ giáo dục.
这只基金今年收益不错。
Zhè zhī jījīn jīnnián shōuyì búcuò.
Quỹ này năm nay lợi nhuận khá tốt.