押金
yā jīn
Hán Việt: áp kim

押金 (yā jīn) nghĩa là: tiền đặt cọc; tiền thế chân

Ý nghĩa của 押金

押金 (yā jīn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tiền đặt cọc; tiền thế chân. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: deposit; down payment.

💡 Mẹo dùng: Đi với động từ 交, 退, 还.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "áp kim" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tiền đặt cọc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 押金

租房要先交一个月押金。
Zūfáng yào xiān jiāo yī gè yuè yājīn.
Thuê nhà phải đóng trước một tháng tiền cọc.
退房时押金会还给你。
Tuìfáng shí yājīn huì huán gěi nǐ.
Khi trả phòng, tiền cọc sẽ được hoàn lại cho bạn.

Từ liên quan