婚姻
hūn yīn
Hán Việt: hôn nhân

婚姻 (hūn yīn) nghĩa là: hôn nhân

Ý nghĩa của 婚姻

婚姻 (hūn yīn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là hôn nhân. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: matrimony; wedding; marriage.

💡 Mẹo dùng: 婚姻法 = luật hôn nhân.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一次婚姻, không phải 一婚姻. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hôn nhân" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hôn nhân" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 婚姻

他们的婚姻很幸福。
Tāmen de hūnyīn hěn xìngfú.
Hôn nhân của họ rất hạnh phúc.
婚姻需要两个人一起努力。
Hūnyīn xūyào liǎng ge rén yīqǐ nǔlì.
Hôn nhân cần hai người cùng cố gắng.

Từ liên quan