结婚
Hán Việt: kết hôn
结婚 (jié hūn) nghĩa là: kết hôn; cưới; lấy vợ / lấy chồng
Ý nghĩa của 结婚
结婚 (jié hūn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là kết hôn; cưới; lấy vợ / lấy chồng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to marry; to get married.
💡 Mẹo dùng: Động từ ly hợp: 和/跟 + ai + 结婚, không nói 结婚他. 结过婚 = đã từng kết hôn.
Lượng từ đi kèm: 次 cì
Đếm là 一次结婚, không phải 一结婚. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "kết hôn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kết hôn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 结婚
他们下个月结婚。
Tāmen xià ge yuè jiéhūn.
Tháng sau họ kết hôn.
你是什么时候结婚的?
Nǐ shì shénme shíhou jiéhūn de?
Bạn kết hôn khi nào vậy?