离婚
Hán Việt: ly hôn
离婚 (lí hūn) nghĩa là: ly hôn; ly dị
Ý nghĩa của 离婚
离婚 (lí hūn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là ly hôn; ly dị. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to divorce; divorced from (one's spouse).
💡 Mẹo dùng: Động từ ly hợp: 和他离婚, 离过婚. Trái nghĩa: 结婚 (kết hôn).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ly hôn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ly hôn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 离婚
他们结婚三年后离婚了。
Tāmen jiéhūn sān nián hòu líhūn le.
Họ kết hôn ba năm rồi ly hôn.
离婚以后孩子跟着妈妈。
Líhūn yǐhòu háizi gēn zhe māma.
Sau khi ly hôn đứa bé ở với mẹ.