婚礼
Hán Việt: hôn lễ
婚礼 (hūn lǐ) nghĩa là: lễ cưới; đám cưới; hôn lễ
Ý nghĩa của 婚礼
婚礼 (hūn lǐ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là lễ cưới; đám cưới; hôn lễ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: wedding ceremony; wedding.
💡 Mẹo dùng: 举行婚礼 = tổ chức lễ cưới; 参加婚礼 = dự đám cưới.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hôn lễ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lễ cưới" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 婚礼
他们的婚礼在下个月举行。
Tāmen de hūnlǐ zài xià ge yuè jǔxíng.
Lễ cưới của họ tổ chức vào tháng sau.
我参加了朋友的婚礼。
Wǒ cānjiā le péngyou de hūnlǐ.
Tôi đã dự đám cưới của bạn.