jià
Hán Việt: giá

嫁 (jià) nghĩa là: gả; lấy chồng; đi lấy chồng

Ý nghĩa của

(jià) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là gả; lấy chồng; đi lấy chồng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: (of a woman) to marry; to marry off a daughter; to shift (blame etc).

💡 Mẹo dùng: 嫁 dùng cho nữ (lấy chồng), 娶 dùng cho nam (lấy vợ). 嫁给 + ai.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "giá" giúp bạn liên tưởng nghĩa "gả" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

她嫁给了一个医生。
Tā jià gěi le yī ge yīshēng.
Cô ấy lấy một bác sĩ.
女儿明年就要嫁人了。
Nǚ'ér míngnián jiù yào jiàrén le.
Con gái sang năm sẽ lấy chồng.

Từ liên quan