人
Hán Việt: nhân
人 (rén) nghĩa là: người; con người
Ý nghĩa của 人
人 (rén) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là người; con người. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: man; person; people.
💡 Mẹo dùng: Tên nước + 人 = người nước đó (越南人, 中国人).
Lượng từ đi kèm: 个
Đếm là 一个人, không phải 一人. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nhân" giúp bạn liên tưởng nghĩa "người" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 人
他是中国人。
Tā shì Zhōngguó rén.
Anh ấy là người Trung Quốc.
这里有很多人。
Zhèlǐ yǒu hěn duō rén.
Ở đây có rất nhiều người.