价值
Hán Việt: giá trị
价值 (jià zhí) nghĩa là: giá trị
Ý nghĩa của 价值
价值 (jià zhí) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là giá trị. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: value; worth; fig. values (ethical.
💡 Mẹo dùng: 价值观 = quan niệm giá trị; 有价值 = có giá trị.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个价值, không phải 一价值. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "giá trị" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giá trị" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 价值
这幅画很有价值。
Zhè fú huà hěn yǒu jiàzhí.
Bức tranh này rất có giá trị.
我们的价值观不一样。
Wǒmen de jiàzhíguān bù yīyàng.
Quan điểm giá trị của chúng tôi không giống nhau.