jiǎn
Hán Việt: kiểm

捡 (jiǎn) nghĩa là: nhặt; lượm

Ý nghĩa của

(jiǎn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhặt; lượm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to pick up; to collect; to gather.

💡 Mẹo dùng: 捡到 = nhặt được; 捡起来 = nhặt lên.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "kiểm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhặt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

他在路上捡到了一个钱包。
Tā zài lù shàng jiǎn dào le yī ge qiánbāo.
Anh ấy nhặt được một cái ví trên đường.
请把地上的纸捡起来。
Qǐng bǎ dì shàng de zhǐ jiǎn qǐlái.
Hãy nhặt tờ giấy dưới đất lên.

Từ liên quan