剪刀
jiǎn dāo
Hán Việt: tiễn đao

剪刀 (jiǎn dāo) nghĩa là: cái kéo

Ý nghĩa của 剪刀

剪刀 (jiǎn dāo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cái kéo. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: scissors.

💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 把. 剪 làm động từ = cắt (剪头发 = cắt tóc).
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一把剪刀, không phải 一剪刀. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tiễn đao" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cái kéo" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 剪刀

请把剪刀递给我。
Qǐng bǎ jiǎndāo dì gěi wǒ.
Hãy đưa cái kéo cho tôi.
这把剪刀不太快。
Zhè bǎ jiǎndāo bù tài kuài.
Cái kéo này không sắc lắm.

Từ liên quan