强调
Hán Việt: cường điệu
强调 (qiáng diào) nghĩa là: nhấn mạnh; nhấn mạnh rằng
Ý nghĩa của 强调
强调 (qiáng diào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhấn mạnh; nhấn mạnh rằng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to emphasize (a statement); to stress.
💡 Mẹo dùng: Không có nghĩa phóng đại như từ Hán Việt cường điệu; 强调指出 nhấn mạnh chỉ ra.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cường điệu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhấn mạnh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 强调
老师强调了这个问题的重要性。
Lǎoshī qiángdiào le zhège wèntí de zhòngyàoxìng.
Thầy giáo nhấn mạnh tầm quan trọng của vấn đề này.
他一再强调要注意安全。
Tā yízài qiángdiào yào zhùyì ānquán.
Anh ấy nhiều lần nhấn mạnh phải chú ý an toàn.