强烈
qiáng liè
Hán Việt: cường liệt

强烈 (qiáng liè) nghĩa là: mạnh mẽ; mãnh liệt; gay gắt; dữ dội

HSK 5 (2.0) HSK 5 (3.0) tính từ 🎨 Mô tả & tính chất

Ý nghĩa của 强烈

强烈 (qiáng liè) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là mạnh mẽ; mãnh liệt; gay gắt; dữ dội. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: intense; (violently) strong.

💡 Mẹo dùng: 强烈要求 yêu cầu mạnh mẽ; 强烈的愿望 mong muốn mãnh liệt.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "cường liệt" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mạnh mẽ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 强烈

中午的阳光很强烈。
Zhōngwǔ de yángguāng hěn qiángliè.
Ánh nắng buổi trưa rất gay gắt.
大家强烈反对这个计划。
Dàjiā qiángliè fǎnduì zhège jìhuà.
Mọi người phản đối kịch liệt kế hoạch này.

Từ liên quan