讲座
Hán Việt: giảng tọa
讲座 (jiǎng zuò) nghĩa là: buổi thuyết giảng; buổi nói chuyện chuyên đề
Ý nghĩa của 讲座
讲座 (jiǎng zuò) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là buổi thuyết giảng; buổi nói chuyện chuyên đề. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: a course of lectures.
💡 Mẹo dùng: 听讲座 = nghe thuyết giảng; 举办讲座 = tổ chức buổi thuyết giảng.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个讲座, không phải 一讲座. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "giảng tọa" giúp bạn liên tưởng nghĩa "buổi thuyết giảng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 讲座
明天下午有一个讲座。
Míngtiān xiàwǔ yǒu yī ge jiǎngzuò.
Chiều mai có một buổi thuyết giảng.
这个讲座很有意思。
Zhège jiǎngzuò hěn yǒu yìsi.
Buổi thuyết giảng này rất thú vị.