降落
Hán Việt: giáng lạc
降落 (jiàng luò) nghĩa là: hạ cánh; hạ xuống
Ý nghĩa của 降落
降落 (jiàng luò) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là hạ cánh; hạ xuống. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to descend; to land.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa: 起飞 (cất cánh). 降落伞 = dù.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "giáng lạc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hạ cánh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 降落
飞机安全降落了。
Fēijī ānquán jiàngluò le.
Máy bay đã hạ cánh an toàn.
飞机将在十分钟后降落。
Fēijī jiāng zài shí fēnzhōng hòu jiàngluò.
Máy bay sẽ hạ cánh sau mười phút.