座右铭
Hán Việt: tọa hữu minh
座右铭 (zuò yòu míng) nghĩa là: câu châm ngôn; phương châm sống
Ý nghĩa của 座右铭
座右铭 (zuò yòu míng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là câu châm ngôn; phương châm sống. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: motto; maxim.
💡 Mẹo dùng: Nghĩa gốc là lời khắc bên phải chỗ ngồi để tự nhắc nhở mình.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tọa hữu minh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "câu châm ngôn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 座右铭
他的座右铭是坚持到底。
Tā de zuòyòumíng shì jiānchí dàodǐ.
Châm ngôn của anh ấy là kiên trì đến cùng.
每个人都该有座右铭。
Měi gè rén dōu gāi yǒu zuòyòumíng.
Mỗi người đều nên có một câu châm ngôn.