座
Hán Việt: tọa
座 (zuò) nghĩa là: tòa; ngọn; cây (lượng từ cho núi, nhà, cầu)
Ý nghĩa của 座
座 (zuò) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa là tòa; ngọn; cây (lượng từ cho núi, nhà, cầu). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: seat; base; stand.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ cho vật lớn, cố định: 一座山/桥/楼/城市.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个座, không phải 一座. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tọa" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tòa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 座
那座山很高。
Nà zuò shān hěn gāo.
Ngọn núi kia rất cao.
河上有一座桥。
Hé shang yǒu yí zuò qiáo.
Trên sông có một cây cầu.