座位
Hán Việt: tọa vị
座位 (zuò wèi) nghĩa là: chỗ ngồi; ghế
Ý nghĩa của 座位
座位 (zuò wèi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chỗ ngồi; ghế. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: seat.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 个; 找座位 = tìm chỗ ngồi.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个座位, không phải 一座位. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tọa vị" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chỗ ngồi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 座位
这个座位有人吗?
Zhège zuòwèi yǒu rén ma?
Chỗ ngồi này có ai chưa?
请回到你的座位上。
Qǐng huídào nǐ de zuòwèi shang.
Xin hãy về chỗ ngồi của bạn.