训练
Hán Việt: huấn luyện
训练 (xùn liàn) nghĩa là: huấn luyện; tập luyện; đào tạo
Ý nghĩa của 训练
训练 (xùn liàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là huấn luyện; tập luyện; đào tạo. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to train; to drill; training.
💡 Mẹo dùng: Cũng làm danh từ: 接受训练, 军事训练.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个训练, không phải 一训练. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "huấn luyện" giúp bạn liên tưởng nghĩa "huấn luyện" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 训练
运动员每天都要训练。
Yùndòngyuán měi tiān dōu yào xùnliàn.
Vận động viên ngày nào cũng phải tập luyện.
他接受了三个月的训练。
Tā jiēshòu le sān ge yuè de xùnliàn.
Anh ấy đã trải qua ba tháng huấn luyện.