操练
Hán Việt: thao luyện
操练 (cāo liàn) nghĩa là: thao luyện; luyện tập; huấn luyện
Ý nghĩa của 操练
操练 (cāo liàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thao luyện; luyện tập; huấn luyện. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: drill; practice.
💡 Mẹo dùng: Gốc là luyện tập quân sự, nay dùng rộng cho luyện kỹ năng.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thao luyện" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thao luyện" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 操练
士兵们正在操场上操练。
Shìbīng men zhèngzài cāochǎng shàng cāoliàn.
Các binh sĩ đang thao luyện trên thao trường.
他每天操练两个小时口语。
Tā měitiān cāoliàn liǎng ge xiǎoshí kǒuyǔ.
Anh ấy luyện khẩu ngữ hai tiếng mỗi ngày.