结账
Hán Việt: kết trướng
结账 (jié zhàng) nghĩa là: thanh toán; tính tiền; kết toán
Ý nghĩa của 结账
结账 (jié zhàng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thanh toán; tính tiền; kết toán. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to pay the bill; to settle accounts; also written 結帳|结帐.
💡 Mẹo dùng: Là động từ ly hợp, có thể tách: 结了账. Cũng viết là 结帐.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "kết trướng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thanh toán" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 结账
服务员,我们要结账。
Fúwùyuán, wǒmen yào jiézhàng.
Phục vụ ơi, chúng tôi muốn thanh toán.
今天这顿饭我来结账。
Jīntiān zhè dùn fàn wǒ lái jiézhàng.
Bữa cơm hôm nay để tôi thanh toán.