结合
Hán Việt: kết hợp
结合 (jié hé) nghĩa là: kết hợp; gắn kết; liên kết
Ý nghĩa của 结合
结合 (jié hé) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là kết hợp; gắn kết; liên kết. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to combine; to link; to integrate.
💡 Mẹo dùng: Cấu trúc thường gặp: A 和 B 结合起来.
Lượng từ đi kèm: 次 cì
Đếm là 一次结合, không phải 一结合. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "kết hợp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kết hợp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 结合
学习要和实践结合起来。
Xuéxí yào hé shíjiàn jiéhé qǐlai.
Học tập phải kết hợp với thực hành.
这道菜结合了两国的口味。
Zhè dào cài jiéhé le liǎng guó de kǒuwèi.
Món ăn này kết hợp khẩu vị của hai nước.