赶紧
gǎn jǐn
Hán Việt: cản khẩn

赶紧 (gǎn jǐn) nghĩa là: mau; nhanh lên; vội vàng

HSK 5 (2.0) HSK 4 (3.0) phó từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của 赶紧

赶紧 (gǎn jǐn) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là mau; nhanh lên; vội vàng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: hurriedly; without delay.

💡 Mẹo dùng: Gần nghĩa 赶快; 赶紧 hơi nhấn mạnh sự khẩn trương hơn.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "cản khẩn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mau" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 赶紧

快下雨了,赶紧回家吧。
Kuài xià yǔ le, gǎnjǐn huí jiā ba.
Sắp mưa rồi, mau về nhà thôi.
他赶紧把门关上。
Tā gǎnjǐn bǎ mén guān shàng.
Anh ấy vội vàng đóng cửa lại.

Từ liên quan