抓紧
zhuā jǐn
Hán Việt: trảo khẩn

抓紧 (zhuā jǐn) nghĩa là: nắm chặt; tranh thủ; khẩn trương

Ý nghĩa của 抓紧

抓紧 (zhuā jǐn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nắm chặt; tranh thủ; khẩn trương. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to grasp firmly; to pay special attention to; to rush in.

💡 Mẹo dùng: 抓紧时间 nghĩa là tranh thủ thời gian, rất hay dùng.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "trảo khẩn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nắm chặt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 抓紧

时间不多了,我们抓紧吧。
Shíjiān bù duō le, wǒmen zhuājǐn ba.
Không còn nhiều thời gian, chúng ta khẩn trương lên.
他抓紧绳子不敢放。
Tā zhuājǐn shéngzi bù gǎn fàng.
Anh ấy nắm chặt sợi dây không dám buông.

Từ liên quan