紧张
jǐn zhāng
Hán Việt: khẩn trương

紧张 (jǐn zhāng) nghĩa là: căng thẳng; hồi hộp; lo lắng; khan hiếm

Ý nghĩa của 紧张

紧张 (jǐn zhāng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là căng thẳng; hồi hộp; lo lắng; khan hiếm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: nervous; keyed up; intense.

💡 Mẹo dùng: Khác nghĩa khẩn trương (gấp gáp) trong tiếng Việt; còn nghĩa khan hiếm: 时间紧张.
Lượng từ đi kèm: zhèn
Đếm là 一阵紧张, không phải 一紧张. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "khẩn trương" giúp bạn liên tưởng nghĩa "căng thẳng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 紧张

考试前我很紧张。
Kǎoshì qián wǒ hěn jǐnzhāng.
Trước kỳ thi tôi rất hồi hộp.
别紧张,慢慢说。
Bié jǐnzhāng, mànmàn shuō.
Đừng căng thẳng, nói từ từ thôi.

Từ liên quan