酒店
jiǔ diàn
Hán Việt: tửu điếm

酒店 (jiǔ diàn) nghĩa là: khách sạn; nhà hàng lớn

Ý nghĩa của 酒店

酒店 (jiǔ diàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là khách sạn; nhà hàng lớn. Từ này thuộc HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: Ngày nay 酒店 chủ yếu là khách sạn, gần nghĩa với 宾馆.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tửu điếm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khách sạn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 酒店

我们住在这家酒店。
Wǒmen zhù zài zhè jiā jiǔdiàn.
Chúng tôi ở khách sạn này.
这个酒店离车站很近。
Zhège jiǔdiàn lí chēzhàn hěn jìn.
Khách sạn này rất gần bến xe.

Từ liên quan