jiù
Hán Việt: cứu

救 (jiù) nghĩa là: cứu; cứu giúp; cứu chữa

Ý nghĩa của

(jiù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cứu; cứu giúp; cứu chữa. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to save; to assist; to rescue.

💡 Mẹo dùng: 救命! = Cứu tôi với! Từ ghép: 救火, 救人, 抢救.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "cứu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cứu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

他跳进河里救了那个孩子。
Tā tiào jìn hé lǐ jiù le nàge háizi.
Anh ấy nhảy xuống sông cứu đứa bé đó.
医生救了很多人的命。
Yīshēng jiù le hěn duō rén de mìng.
Bác sĩ đã cứu mạng rất nhiều người.

Từ liên quan