酗酒
Hán Việt: hủ tửu
酗酒 (xù jiǔ) nghĩa là: nghiện rượu; uống rượu quá độ; say sưa bê tha
Ý nghĩa của 酗酒
酗酒 (xù jiǔ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nghiện rượu; uống rượu quá độ; say sưa bê tha. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: heavy drinking; to get drunk; to drink to excess.
💡 Mẹo dùng: Mang nghĩa xấu, khác 喝酒 chỉ việc uống rượu bình thường.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hủ tửu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nghiện rượu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 酗酒
长期酗酒对身体危害很大。
Chángqī xùjiǔ duì shēntǐ wēihài hěn dà.
Nghiện rượu lâu dài gây hại rất lớn cho sức khỏe.
他因为酗酒丢了工作。
Tā yīnwèi xùjiǔ diūle gōngzuò.
Anh ta mất việc vì rượu chè bê tha.