均匀
Hán Việt: quân quân
均匀 (jūn yún) nghĩa là: đều; đồng đều; đều đặn
Ý nghĩa của 均匀
均匀 (jūn yún) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là đều; đồng đều; đều đặn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: even; well-distributed; homogeneous.
💡 Mẹo dùng: Nói về sự phân bố đều: 分布均匀, 呼吸均匀, 涂得均匀.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "quân quân" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đều" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 均匀
请把面粉和水搅得均匀些。
Qǐng bǎ miànfěn hé shuǐ jiǎo de jūnyún xiē.
Hãy trộn bột mì và nước cho đều hơn.
他呼吸均匀,睡得很香。
Tā hūxī jūnyún, shuì de hěn xiāng.
Anh ấy thở đều, ngủ rất say.