平均
Hán Việt: bình quân
平均 (píng jūn) nghĩa là: bình quân; trung bình; chia đều
Ý nghĩa của 平均
平均 (píng jūn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là bình quân; trung bình; chia đều. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: average.
💡 Mẹo dùng: 平均分 chia đều; 平均数 số trung bình.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bình quân" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bình quân" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 平均
他们的平均年龄是三十岁。
Tāmen de píngjūn niánlíng shì sānshí suì.
Tuổi bình quân của họ là ba mươi.
我每天平均工作八个小时。
Wǒ měi tiān píngjūn gōngzuò bā gè xiǎoshí.
Trung bình mỗi ngày tôi làm việc tám tiếng.