军事
jūn shì
Hán Việt: quân sự

军事 (jūn shì) nghĩa là: quân sự; việc quân sự

Ý nghĩa của 军事

军事 (jūn shì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là quân sự; việc quân sự. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: military affairs; military matters; military.

💡 Mẹo dùng: Thường đứng trước danh từ: 军事训练, 军事基地.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "quân sự" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quân sự" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 军事

他对军事历史很感兴趣。
Tā duì jūnshì lìshǐ hěn gǎn xìngqù.
Anh ấy rất hứng thú với lịch sử quân sự.
这是一部军事题材的电影。
Zhè shì yī bù jūnshì tícái de diànyǐng.
Đây là một bộ phim đề tài quân sự.

Từ liên quan