开发
kāi fā
Hán Việt: khai phát

开发 (kāi fā) nghĩa là: phát triển; khai thác; khai phá

HSK 5 (2.0) HSK 5 (3.0) động từ 💻 Khoa học & công nghệ

Ý nghĩa của 开发

开发 (kāi fā) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là phát triển; khai thác; khai phá. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to exploit (a resource); to open up (for development); to develop.

💡 Mẹo dùng: Dùng cho tài nguyên, đất đai, sản phẩm, phần mềm: 软件开发.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "khai phát" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phát triển" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 开发

公司正在开发一个新产品。
Gōngsī zhèngzài kāifā yī gè xīn chǎnpǐn.
Công ty đang phát triển một sản phẩm mới.
这片土地还没有开发。
Zhè piàn tǔdì hái méiyǒu kāifā.
Mảnh đất này vẫn chưa được khai thác.

Từ liên quan