对抗
Hán Việt: đối kháng
对抗 (duì kàng) nghĩa là: đối kháng; đối đầu; chống lại
Ý nghĩa của 对抗
对抗 (duì kàng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đối kháng; đối đầu; chống lại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to withstand; to resist; to stand off.
💡 Mẹo dùng: Nhấn mạnh hai bên ngang sức chống nhau.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đối kháng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đối kháng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 对抗
两队在决赛中对抗。
Liǎng duì zài juésài zhōng duìkàng.
Hai đội đối đầu trong trận chung kết.
不要和父母对抗。
Bùyào hé fùmǔ duìkàng.
Đừng đối đầu với cha mẹ.