反抗
fǎn kàng
Hán Việt: phản kháng

反抗 (fǎn kàng) nghĩa là: phản kháng; chống lại; kháng cự

Ý nghĩa của 反抗

反抗 (fǎn kàng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là phản kháng; chống lại; kháng cự. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to resist; to rebel.

💡 Mẹo dùng: Đối tượng là áp bức, sắp đặt, kẻ mạnh; danh từ hóa: 反抗精神.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phản kháng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phản kháng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 反抗

人民起来反抗侵略者。
Rénmín qǐlái fǎnkàng qīnlüèzhě.
Nhân dân đứng lên chống lại quân xâm lược.
孩子开始反抗父母的安排。
Háizi kāishǐ fǎnkàng fùmǔ de ānpái.
Đứa trẻ bắt đầu phản kháng sự sắp đặt của bố mẹ.

Từ liên quan