抵抗
Hán Việt: để kháng
抵抗 (dǐ kàng) nghĩa là: kháng cự; chống lại; đề kháng
Ý nghĩa của 抵抗
抵抗 (dǐ kàng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là kháng cự; chống lại; đề kháng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to resist; resistance.
💡 Mẹo dùng: 抵抗力 nghĩa là sức đề kháng của cơ thể.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "để kháng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kháng cự" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 抵抗
人民奋起抵抗侵略。
Rénmín fènqǐ dǐkàng qīnlüè.
Nhân dân vùng lên chống lại xâm lược.
他身体的抵抗力下降了。
Tā shēntǐ de dǐkànglì xiàjiàng le.
Sức đề kháng của cơ thể anh ấy đã giảm.