烤鸭
kǎo yā
Hán Việt: khảo áp

烤鸭 (kǎo yā) nghĩa là: vịt quay

HSK 5 (2.0) HSK 5 (3.0) danh từ 🍜 Ăn uống

Ý nghĩa của 烤鸭

烤鸭 (kǎo yā) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là vịt quay. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: roast duck.

💡 Mẹo dùng: 烤 = nướng, quay; 北京烤鸭 là món nổi tiếng nhất.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "khảo áp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vịt quay" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 烤鸭

北京烤鸭是他最爱吃的菜。
Běijīng kǎoyā shì tā zuì ài chī de cài.
Vịt quay Bắc Kinh là món anh ấy thích ăn nhất.
我们点了半只烤鸭。
Wǒmen diǎn le bàn zhī kǎoyā.
Chúng tôi gọi nửa con vịt quay.

Từ liên quan