颗
Hán Việt: khỏa
颗 (kē) nghĩa là: hạt; viên; ngôi (sao)
Ý nghĩa của 颗
颗 (kē) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa là hạt; viên; ngôi (sao). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: classifier for small spheres; pearls; corn grains.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho vật nhỏ tròn: 星星, 糖, 牙, 心. Khác 棵 dùng cho cây.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khỏa" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hạt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 颗
天上有几颗星星。
Tiān shàng yǒu jǐ kē xīngxing.
Trên trời có mấy ngôi sao.
他给了我一颗糖。
Tā gěi le wǒ yī kē táng.
Anh ấy cho tôi một viên kẹo.