观众
guān zhòng
Hán Việt: quan chúng

观众 (guān zhòng) nghĩa là: khán giả; người xem

Ý nghĩa của 观众

观众 (guān zhòng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là khán giả; người xem. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: spectators; audience; visitors (to an exhibition etc).

💡 Mẹo dùng: 观众 = người xem; 听众 = thính giả; 读者 = độc giả.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "quan chúng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khán giả" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 观众

今天来了很多观众。
Jīntiān lái le hěn duō guānzhòng.
Hôm nay có rất nhiều khán giả đến.
观众们都很喜欢这个节目。
Guānzhòngmen dōu hěn xǐhuan zhège jiémù.
Khán giả đều rất thích chương trình này.

Từ liên quan