克服
Hán Việt: khắc phục
克服 (kè fú) nghĩa là: khắc phục; vượt qua; chịu đựng
Ý nghĩa của 克服
克服 (kè fú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là khắc phục; vượt qua; chịu đựng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: (try to) overcome (hardships etc); to conquer; to put up with.
💡 Mẹo dùng: Tân ngữ hay gặp: 困难, 缺点, 问题, 心理障碍.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khắc phục" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khắc phục" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 克服
他克服了很多困难。
Tā kèfú le hěn duō kùnnan.
Anh ấy đã khắc phục rất nhiều khó khăn.
我们一定能克服这个问题。
Wǒmen yīdìng néng kèfú zhège wèntí.
Chúng ta nhất định có thể khắc phục vấn đề này.